Bỏ qua điều hướng
YouHSK

Từ điển Hán-Việt

Tra tiếng Trung bằng thứ bạn đã biết: chữ Hán, pinyin, âm Hán-Việt, hay chính nghĩa tiếng Việt.

Tra được bằng

Của bạn

Mỗi lượt luyện được tính vào đây.

Luyện thử một lượt

Chưa có từ nào. Tra một từ ở trên, nó sẽ nằm lại đây cho lần sau.

Từ của ngày

看病kànbìngkhán bệnhHSK 1khám bệnh; đi khám

Mỗi ngày một từ. Ghé lại mai để gặp từ khác.

Chữ gốc

Chữ gốc giữ nguyên một âm Hán-Việt trong mọi từ ghép — thuộc một chữ là đọc được cả họ. Mở cây Hán-Việt để xem cả họ từ.

Cấp độ

HSK 7-9 một mình đã chiếm hơn nửa kho từ.

Học theo chủ đề

Từ điểnTra bằng chữ Hán, pinyin, Hán-Việt hoặc nghĩa11.000 từCây Hán-ViệtMột chữ gốc, cả họ từ ghép đi cùng1.294 chữ gốcBảng pinyinÂm nào hay gặp, âm nào hiếm375 âm tiếtBảng bộ thủNhìn là biết bộ nào đáng thuộc trước214 bộ