开心
Bính âmkāixīnHán-Việtkhai tâmTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3
vui vẻ, vui mừng
Giải nghĩa & ví dụ
心情愉快,高兴
今天过得很开心。
jīntiān guò de hěn kāixīn.
Hôm nay trải qua rất vui vẻ.
Cụm thường gặp
玩得开心 (chơi vui vẻ) / 开心地笑 (cười vui vẻ) / 很开心 (rất vui)
开
心
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 开心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
开khai