Bỏ qua điều hướng
Từ điển

心里

Bính âmxīnlǐHán-Việttâm lýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

trong lòng, trong tâm trí

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 内心;思想感情的所在

    我心里很高兴。

    wǒ xīnlǐ hěn gāoxìng.

    Trong lòng tôi rất vui.

Cụm thường gặp

心里高兴 (trong lòng vui) / 记在心里 (ghi nhớ trong lòng) / 心里明白 (trong lòng hiểu rõ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 心里. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.