Bỏ qua điều hướng
Từ điển

这里

Bính âmzhèlǐHán-Việtgiá lýTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

ở đây; chỗ này

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指较近的地方

    我家就在这里。

    wǒ jiā jiù zài zhèlǐ.

    Nhà tôi ở ngay đây.

Cụm thường gặp

在这里 (ở đây) / 这里的人 (người ở đây) / 来这里 (đến đây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 这里. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.