Bỏ qua điều hướng
Từ điển

这个

Bính âmzhègeHán-Việtgiá cáTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

cái này; người này

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指较近的一个人或事物

    这个多少钱?

    zhège duōshao qián?

    Cái này bao nhiêu tiền?

Cụm thường gặp

这个月 (tháng này) / 这个东西 (cái này) / 就这个 (chính cái này)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 这个. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.