那个
Bính âmnàgeHán-Việtna cáTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
cái đó; người đó
Giải nghĩa & ví dụ
指较远的那一个
我要那个。
wǒ yào nàge.
Tôi muốn cái đó.
Cụm thường gặp
那个人 (người đó) / 那个好 (cái đó tốt) / 就那个 (chính cái đó)
那
个
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 那个. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.