Bỏ qua điều hướng
Từ điển

那个

Bính âmnàgeHán-Việtna cáTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

cái đó; người đó

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指较远的那一个

    我要那个。

    wǒ yào nàge.

    Tôi muốn cái đó.

Cụm thường gặp

那个人 (người đó) / 那个好 (cái đó tốt) / 就那个 (chính cái đó)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 那个. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.