哪个
Bính âmnǎgeHán-Việtna cáTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
cái nào; người nào
Giải nghĩa & ví dụ
询问其中的一个
你喜欢哪个?
nǐ xǐhuan nǎge?
Bạn thích cái nào?
Cụm thường gặp
哪个人 (người nào) / 哪个好 (cái nào tốt) / 是哪个 (là cái nào)
哪
个
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 哪个. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.