Bỏ qua điều hướng
Từ điển

哪里

Bính âmnǎlǐHán-Việtna lýTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

ở đâu; nơi nào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 询问处所或地方

    你住在哪里?

    nǐ zhù zài nǎlǐ?

    Bạn sống ở đâu?

Cụm thường gặp

在哪里 (ở đâu) / 去哪里 (đi đâu) / 哪里都 (nơi nào cũng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 哪里. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.