哪里
Bính âmnǎlǐHán-Việtna lýTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
ở đâu; nơi nào
Giải nghĩa & ví dụ
询问处所或地方
你住在哪里?
nǐ zhù zài nǎlǐ?
Bạn sống ở đâu?
Cụm thường gặp
在哪里 (ở đâu) / 去哪里 (đi đâu) / 哪里都 (nơi nào cũng)
哪
里
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 哪里. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.