这边
Bính âmzhèbiānHán-Việtgiá biênTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1
bên này; phía này
Giải nghĩa & ví dụ
指离说话人近的方向或地方
请往这边走。
qǐng wǎng zhèbiān zǒu.
Mời đi về phía bên này.
Cụm thường gặp
在这边 (ở bên này) / 这边走 (đi lối này) / 这边坐 (ngồi bên này)
这
边
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 这边. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.