Bỏ qua điều hướng
Từ điển

放心

Bính âmfàngxīnHán-Việtphóng tâmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

yên tâm, an tâm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心里安定,没有担心

    你放心,这件事我一定办好。

    nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì wǒ yídìng bàn hǎo.

    Bạn cứ yên tâm, việc này tôi nhất định làm tốt.

Cụm thường gặp

请您放心 (xin ngài yên tâm) / 不放心 (không yên tâm) / 放心吧 (cứ yên tâm đi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 放心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.