Bỏ qua điều hướng
Từ điển

放学

Bính âmfàngxuéHán-Việtphóng họcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

tan học, tan trường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 学校一天的课结束,学生离校

    放学以后,我们一起去打球。

    fàngxué yǐhòu, wǒmen yìqǐ qù dǎqiú.

    Sau khi tan học, chúng tôi cùng nhau đi chơi bóng.

Cụm thường gặp

快放学 (sắp tan học) / 放学回家 (tan học về nhà) / 放学以后 (sau khi tan học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 放学. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.