播放
Bính âmbōfàngHán-Việtbá phóngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
phát (âm thanh, hình ảnh)
Giải nghĩa & ví dụ
通过设备放出声音或影像
请播放这首歌。
qǐng bōfàng zhè shǒu gē.
Xin phát bài hát này.
Cụm thường gặp
播放音乐 (phát nhạc) / 播放视频 (phát video) / 循环播放 (phát lặp lại)
播
放
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 播放. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
播bá