直播
Bính âmzhíbōHán-Việttrực báTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
phát sóng trực tiếp
Giải nghĩa & ví dụ
电台、电视台或网络现场播送
今晚电视台直播这场比赛。
jīnwǎn diànshìtái zhíbō zhè chǎng bǐsài.
Tối nay đài truyền hình phát trực tiếp trận đấu này.
Cụm thường gặp
网络直播 (phát sóng trực tiếp trên mạng) / 直播带货 (livestream bán hàng) / 看直播 (xem phát trực tiếp)
直
播
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 直播. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
直trực