担心
Bính âmdānxīnHán-Việtđảm tâmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
lo lắng; lo ngại
Giải nghĩa & ví dụ
放心不下,感到忧虑
妈妈很担心我的身体。
māma hěn dānxīn wǒ de shēntǐ.
Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của tôi.
Cụm thường gặp
担心孩子 (lo cho con) / 别担心 (đừng lo) / 有点担心 (hơi lo lắng)
担
心
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 担心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
担đảm