开车
Bính âmkāichēHán-Việtkhai xaTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
lái xe
Giải nghĩa & ví dụ
驾驶汽车
他每天开车上班。
tā měitiān kāichē shàngbān.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Cụm thường gặp
学开车 (học lái xe) / 开车去 (lái xe đi) / 不会开车 (không biết lái xe)
开
车
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 开车. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
开khai