Bỏ qua điều hướng
Từ điển

车站

Bính âmchēzhànHán-Việtxa trạmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

bến xe, trạm xe

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 公共汽车或火车等停靠和上下乘客的地方

    我在车站等了二十分钟。

    wǒ zài chēzhàn děngle èrshí fēnzhōng.

    Tôi đã đợi ở bến xe hai mươi phút.

Cụm thường gặp

公交车站 (bến xe buýt) / 在车站等 (đợi ở bến xe) / 火车站 (ga tàu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 车站. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.