Bỏ qua điều hướng
Từ điển

网站

Bính âmwǎngzhànHán-Việtvõng trạmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

trang web; website

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 互联网上提供信息的站点

    这个网站上有很多有用的资料。

    zhège wǎngzhàn shàng yǒu hěn duō yǒuyòng de zīliào.

    Trên trang web này có nhiều tài liệu hữu ích.

Cụm thường gặp

上网站 (vào trang web) / 这个网站 (trang web này) / 学校网站 (trang web của trường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 网站. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.