网上
Bính âmwǎngshangHán-Việtvõng thượngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
trên mạng; trực tuyến
Giải nghĩa & ví dụ
互联网上
我在网上买了一本书。
wǒ zài wǎngshang mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách trên mạng.
Cụm thường gặp
网上购物 (mua sắm trên mạng) / 网上聊天 (trò chuyện trên mạng) / 网上查找 (tra cứu trên mạng)
网
上
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 网上. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
网võng