上班
Bính âmshàngbānHán-Việtthượng banTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
đi làm; làm việc (đến nơi làm)
Giải nghĩa & ví dụ
到工作的地方去工作
我爸爸八点上班。
wǒ bàba bā diǎn shàngbān.
Bố tôi đi làm lúc tám giờ.
Cụm thường gặp
去上班 (đi làm) / 上班时间 (giờ làm việc) / 不上班 (không đi làm)
上
班
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 上班. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
上thượng