航班
Bính âmhángbānHán-Việthàng banTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
chuyến bay
Giải nghĩa & ví dụ
飞机按规定路线和时间的飞行
去北京的航班晚点了。
qù běijīng de hángbān wǎndiǎn le.
Chuyến bay đi Bắc Kinh bị trễ giờ.
Cụm thường gặp
国际航班 (chuyến bay quốc tế) / 航班延误 (chuyến bay bị hoãn) / 下一个航班 (chuyến bay kế tiếp)
航
班
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 航班. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
航hàng