晚上
Bính âmwǎnshangHán-Việtvãn thượngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
buổi tối; ban đêm
Giải nghĩa & ví dụ
从天黑到深夜的一段时间
晚上我喜欢看书。
wǎnshang wǒ xǐhuan kàn shū.
Buổi tối tôi thích đọc sách.
Cụm thường gặp
晚上好 (chào buổi tối) / 今天晚上 (tối nay) / 晚上睡觉 (buổi tối đi ngủ)
晚
上
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 晚上. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.