Bỏ qua điều hướng
Từ điển

晚点

Bính âmwǎndiǎnHán-Việtvãn điểmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

trễ giờ; chậm chuyến

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比规定的时间晚

    今天的火车晚点了半个小时。

    jīntiān de huǒchē wǎndiǎn le bàn gè xiǎoshí.

    Chuyến tàu hôm nay bị trễ nửa tiếng.

Cụm thường gặp

火车晚点 (tàu hỏa trễ giờ) / 晚点到 (đến trễ) / 飞机晚点 (máy bay trễ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 晚点. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.