Bỏ qua điều hướng
Từ điển

网页

Bính âmwǎngyèHán-Việtvõng hiệtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

trang web

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 网络上可以浏览的页面

    这个网页打不开。

    zhège wǎngyè dǎ bù kāi.

    Trang web này không mở được.

Cụm thường gặp

打开网页 (mở trang web) / 浏览网页 (lướt trang web) / 一个网页 (một trang web)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 网页. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.