Bỏ qua điều hướng
Từ điển

网球

Bính âmwǎngqiúHán-Việtvõng cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

quần vợt; tennis

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用球拍隔网对打的球类运动

    周末我喜欢打网球。

    zhōumò wǒ xǐhuan dǎ wǎngqiú.

    Cuối tuần tôi thích chơi quần vợt.

Cụm thường gặp

打网球 (chơi quần vợt) / 网球场 (sân quần vợt) / 网球比赛 (giải quần vợt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 网球. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.