Bỏ qua điều hướng
Từ điển

球场

Bính âmqiúchǎngHán-Việtcầu trườngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

sân bóng; sân vận động

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 进行球类运动的场地

    孩子们在球场上踢足球。

    háizimen zài qiúchǎng shàng tī zúqiú.

    Bọn trẻ đá bóng trên sân.

Cụm thường gặp

足球场 (sân bóng đá) / 在球场上 (trên sân) / 篮球场 (sân bóng rổ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 球场. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.