Bỏ qua điều hướng
Từ điển

地球

Bính âmdìqiúHán-Việtđịa cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

trái đất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人类居住的星球

    我们都生活在地球上。

    wǒmen dōu shēnghuó zài dìqiú shàng.

    Chúng ta đều sống trên trái đất.

Cụm thường gặp

美丽的地球 (trái đất xinh đẹp) / 保护地球 (bảo vệ trái đất) / 地球表面 (bề mặt trái đất)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 地球. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.