Bỏ qua điều hướng
Từ điển

篮球

Bính âmlánqiúHán-Việtlam cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

bóng rổ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种用手投篮的球类运动,也指那种球

    周末我和朋友打篮球。

    zhōumò wǒ hé péngyou dǎ lánqiú.

    Cuối tuần tôi chơi bóng rổ với bạn.

Cụm thường gặp

打篮球 (chơi bóng rổ) / 一个篮球 (một quả bóng rổ) / 篮球比赛 (trận bóng rổ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 篮球. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.