羽毛球
Bính âmyǔmáoqiúHán-Việtvũ mao cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
cầu lông
Giải nghĩa & ví dụ
一种用球拍和带羽毛的球进行的运动
我们一起打羽毛球吧。
wǒmen yìqǐ dǎ yǔmáoqiú ba.
Chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.
Cụm thường gặp
打羽毛球 (chơi cầu lông) / 一个羽毛球 (một quả cầu lông) / 羽毛球比赛 (trận đấu cầu lông)
羽
毛
球
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 羽毛球. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.