Bỏ qua điều hướng
Từ điển

羽毛球

Bính âmyǔmáoqiúHán-Việtvũ mao cầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

cầu lông

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种用球拍和带羽毛的球进行的运动

    我们一起打羽毛球吧。

    wǒmen yìqǐ dǎ yǔmáoqiú ba.

    Chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.

Cụm thường gặp

打羽毛球 (chơi cầu lông) / 一个羽毛球 (một quả cầu lông) / 羽毛球比赛 (trận đấu cầu lông)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 羽毛球. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.