Bỏ qua điều hướng
Từ điển

凤毛麟角

Bính âmfèngmáo-línjiǎoHán-Việtphụng mao lân giácTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

lông phượng sừng lân; ví người hoặc vật quý hiếm, vô cùng ít ỏi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 凤凰的毛、麒麟的角,比喻珍贵而稀少的人或事物

    在这个行业里,这样的人才是凤毛麟角。

    zài zhège hángyè lǐ, zhèyàng de réncái shì fèngmáo-línjiǎo.

    Trong ngành này, nhân tài như vậy hiếm như lông phượng sừng lân.

Cụm thường gặp

人才凤毛麟角 (nhân tài hiếm hoi) / 堪称凤毛麟角 (được xem là của hiếm) / 凤毛麟角的存在 (sự tồn tại hiếm có)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 凤毛麟角. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.