Bỏ qua điều hướng
Từ điển

细心

Bính âmxìxīnHán-Việttế tâmTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用心仔细,不马虎

    她是个很细心的人。

    tā shì gè hěn xìxīn de rén.

    Cô ấy là một người rất cẩn thận.

Cụm thường gặp

做事细心 (làm việc cẩn thận) / 细心照顾 (chăm sóc chu đáo) / 非常细心 (rất cẩn thận)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 细心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.