仔细
Bính âmzǐxìHán-Việttử tếTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
Giải nghĩa & ví dụ
细心,不马虎
请你仔细检查一遍。
qǐng nǐ zǐxì jiǎnchá yí biàn.
Bạn hãy kiểm tra kỹ một lượt.
Cụm thường gặp
仔细看 (xem kỹ) / 仔细听 (nghe kỹ) / 很仔细 (rất tỉ mỉ)
仔
细
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 仔细. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.