Bỏ qua điều hướng
Từ điển

仔细

Bính âmzǐxìHán-Việttử tếTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 细心,不马虎

    请你仔细检查一遍。

    qǐng nǐ zǐxì jiǎnchá yí biàn.

    Bạn hãy kiểm tra kỹ một lượt.

Cụm thường gặp

仔细看 (xem kỹ) / 仔细听 (nghe kỹ) / 很仔细 (rất tỉ mỉ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 仔细. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.