Bỏ qua điều hướng
Từ điển

详细

Bính âmxiángxìHán-Việttường tếTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

chi tiết; tỉ mỉ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 周到细致,全面具体

    请你详细介绍一下。

    qǐng nǐ xiángxì jièshào yíxià.

    Xin bạn giới thiệu chi tiết một chút.

Cụm thường gặp

详细说明 (giải thích chi tiết) / 详细情况 (tình hình chi tiết) / 详细记录 (ghi chép chi tiết)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 详细. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.