详细
Bính âmxiángxìHán-Việttường tếTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
chi tiết; tỉ mỉ
Giải nghĩa & ví dụ
周到细致,全面具体
请你详细介绍一下。
qǐng nǐ xiángxì jièshào yíxià.
Xin bạn giới thiệu chi tiết một chút.
Cụm thường gặp
详细说明 (giải thích chi tiết) / 详细情况 (tình hình chi tiết) / 详细记录 (ghi chép chi tiết)
详
细
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 详细. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.