Bỏ qua điều hướng
Từ điển

详尽

Bính âmxiángjìnHán-Việttường tậnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

tường tận; chi tiết đầy đủ; kỹ càng không sót

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 详细而全面,毫无遗漏

    这份报告对情况作了详尽的分析。

    zhè fèn bàogào duì qíngkuàng zuòle xiángjìn de fēnxī.

    Bản báo cáo này đã phân tích tình hình một cách tường tận.

Cụm thường gặp

详尽的说明 (giải thích tường tận) / 内容详尽 (nội dung chi tiết) / 详尽报道 (đưa tin đầy đủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 详尽. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.