细菌
Bính âmxìjūnHán-Việttế khuẩnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
vi khuẩn
Giải nghĩa & ví dụ
一类微小的单细胞微生物
伤口感染了细菌。
shāngkǒu gǎnrǎn le xìjūn.
Vết thương bị nhiễm vi khuẩn.
Cụm thường gặp
有害细菌 (vi khuẩn có hại) / 杀死细菌 (diệt vi khuẩn) / 细菌繁殖 (vi khuẩn sinh sôi)
细
菌
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 细菌. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.