资料
Bính âmzīliàoHán-Việttư liệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tài liệu; tư liệu
Giải nghĩa & ví dụ
供学习或参考用的文字材料
我在图书馆找资料。
wǒ zài túshūguǎn zhǎo zīliào.
Tôi tìm tài liệu ở thư viện.
Cụm thường gặp
查资料 (tra tài liệu) / 学习资料 (tài liệu học tập) / 收集资料 (thu thập tài liệu)
资
料
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 资料. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.