Bỏ qua điều hướng
Từ điển

饮料

Bính âmyǐnliàoHán-Việtẩm liệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

đồ uống, thức uống

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 可以喝的东西,如汽水、果汁等

    你想喝什么饮料?

    nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào?

    Bạn muốn uống đồ uống gì?

Cụm thường gặp

买饮料 (mua đồ uống) / 一瓶饮料 (một chai nước uống) / 冷饮料 (đồ uống lạnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 饮料. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.