主意
Bính âmzhǔyiHán-Việtchủ ýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
ý tưởng; chủ ý; cách nghĩ
Giải nghĩa & ví dụ
想出来的办法或主张
这真是个好主意。
zhè zhēn shì gè hǎo zhǔyi.
Đây thật sự là một ý tưởng hay.
Cụm thường gặp
好主意 (ý hay) / 想个主意 (nghĩ ra ý) / 拿主意 (đưa ra quyết định)
主
意
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 主意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.