车主
Bính âmchēzhǔHán-Việtxa chủTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
chủ xe
Giải nghĩa & ví dụ
车辆的所有者
警察找到了这辆车的车主。
jǐngchá zhǎodào le zhè liàng chē de chēzhǔ.
Cảnh sát đã tìm được chủ của chiếc xe này.
Cụm thường gặp
汽车车主 (chủ xe ô tô) / 通知车主 (thông báo cho chủ xe) / 车主信息 (thông tin chủ xe)
车
主
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 车主. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
车xa