主观
Bính âmzhǔguānHán-Việtchủ quanTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
chủ quan
Giải nghĩa & ví dụ
属于自我意识方面的,与“客观”相对
看问题不能太主观。
kàn wèntí bùnéng tài zhǔguān.
Nhìn nhận vấn đề không nên quá chủ quan.
Cụm thường gặp
主观看法 (cách nhìn chủ quan) / 主观因素 (yếu tố chủ quan) / 主观判断 (phán đoán chủ quan)
主
观
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 主观. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.