Bỏ qua điều hướng
Từ điển

主观

Bính âmzhǔguānHán-Việtchủ quanTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

chủ quan

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 属于自我意识方面的,与“客观”相对

    看问题不能太主观。

    kàn wèntí bùnéng tài zhǔguān.

    Nhìn nhận vấn đề không nên quá chủ quan.

Cụm thường gặp

主观看法 (cách nhìn chủ quan) / 主观因素 (yếu tố chủ quan) / 主观判断 (phán đoán chủ quan)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 主观. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.