Bỏ qua điều hướng
Từ điển

观看

Bính âmguānkànHán-Việtquan khánTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

xem, theo dõi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 看(表演、比赛等)

    很多人来观看这场足球比赛。

    hěn duō rén lái guānkàn zhè chǎng zúqiú bǐsài.

    Rất nhiều người đến xem trận bóng đá này.

Cụm thường gặp

观看比赛 (xem trận đấu) / 观看演出 (xem biểu diễn) / 现场观看 (xem trực tiếp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 观看. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.