看来
Bính âmkànláiHán-Việtkhán laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
xem ra, có vẻ như
Giải nghĩa & ví dụ
根据情况估计、推断
看来今天要下雨了。
kànlái jīntiān yào xiàyǔ le.
Xem ra hôm nay trời sắp mưa rồi.
Cụm thường gặp
看来不行 (xem ra không được) / 看来是这样 (xem ra là vậy) / 这样看来 (xem như vậy thì)
看
来
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 看来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
看khán