Bỏ qua điều hướng
Từ điển

过来

Bính âmguòláiHán-Việtquá laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

đến đây, lại đây

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从别处向说话人这边移动

    你过来一下,我有话跟你说。

    nǐ guòlái yíxià, wǒ yǒu huà gēn nǐ shuō.

    Bạn lại đây một chút, tôi có chuyện muốn nói với bạn.

Cụm thường gặp

走过来 (đi đến đây) / 跑过来 (chạy lại) / 拿过来 (cầm qua đây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 过来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.