Bỏ qua điều hướng
Từ điển

进来

Bính âmjìnláiHán-Việttiến laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

vào đây; đi vào (hướng về người nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从外面到里面来

    门开着,你进来吧。

    mén kāi zhe, nǐ jìnlái ba.

    Cửa đang mở, bạn vào đi.

Cụm thường gặp

请进来 (mời vào) / 走进来 (đi vào) / 进来坐 (vào ngồi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 进来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.