Bỏ qua điều hướng
Từ điển

出来

Bính âmchūláiHán-Việtxuất laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

đi ra, ra đây

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从里面到外面来

    你快出来看看,外面下雪了。

    nǐ kuài chūlái kànkan, wàimiàn xià xuě le.

    Bạn mau ra xem đi, bên ngoài tuyết rơi rồi.

Cụm thường gặp

走出来 (đi ra) / 出来玩 (ra ngoài chơi) / 看出来 (nhận ra)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 出来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.