起来
Bính âmqǐláiHán-Việtkhởi laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2
đứng dậy; ngồi dậy; dậy
Giải nghĩa & ví dụ
由坐卧到站立或起身
请大家站起来。
qǐng dàjiā zhàn qǐlái.
Mời mọi người đứng dậy.
Cụm thường gặp
站起来 (đứng dậy) / 想起来 (nhớ ra) / 拿起来 (cầm lên)
起
来
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 起来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
起khởi