Bỏ qua điều hướng
Từ điển

上来

Bính âmshàngláiHán-Việtthượng laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

đi lên (về phía người nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从低处到高处,朝着说话人的方向

    你快上来吧。

    nǐ kuài shànglái ba.

    Bạn mau lên đây đi.

Cụm thường gặp

走上来 (đi lên đây) / 跑上来 (chạy lên) / 拿上来 (mang lên đây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 上来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.