出生
Bính âmchūshēngHán-Việtxuất sinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
sinh ra; ra đời
Giải nghĩa & ví dụ
胎儿从母体中分离出来
我是在上海出生的。
wǒ shì zài shànghǎi chūshēng de.
Tôi sinh ra ở Thượng Hải.
Cụm thường gặp
出生日期 (ngày sinh) / 出生地 (nơi sinh) / 刚出生 (vừa mới sinh)
出
生
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 出生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
出xuất