先生
Bính âmxiānshengHán-Việttiên sinhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
ngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
Giải nghĩa & ví dụ
对成年男子的尊称
王先生是我的老师。
Wáng xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.
Ngài Vương là thầy của tôi.
Cụm thường gặp
王先生 (ngài Vương) / 张先生 (ngài Trương) / 先生您好 (chào ngài)
先
生
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 先生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
先tiên