Bỏ qua điều hướng
Từ điển

生病

Bính âmshēngbìngHán-Việtsinh bệnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

bị bệnh; ốm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 得病;身体不舒服

    他生病了,今天没来上课。

    tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.

    Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến lớp.

Cụm thường gặp

生病了 (bị bệnh rồi) / 容易生病 (dễ bị bệnh) / 生了病 (đã bị bệnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 生病. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.