生病
Bính âmshēngbìngHán-Việtsinh bệnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
bị bệnh; ốm
Giải nghĩa & ví dụ
得病;身体不舒服
他生病了,今天没来上课。
tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.
Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến lớp.
Cụm thường gặp
生病了 (bị bệnh rồi) / 容易生病 (dễ bị bệnh) / 生了病 (đã bị bệnh)
生
病
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 生病. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
生sinh