Bỏ qua điều hướng
Từ điển

事先

Bính âmshìxiānHán-Việtsự tiênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

trước; từ trước

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事情发生或进行之前

    如果有变化,请事先告诉我。

    rúguǒ yǒu biànhuà, qǐng shìxiān gàosu wǒ.

    Nếu có thay đổi, xin hãy báo cho tôi trước.

Cụm thường gặp

事先通知 (thông báo trước) / 事先准备 (chuẩn bị trước) / 事先安排 (sắp xếp trước)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 事先. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.