事先
Bính âmshìxiānHán-Việtsự tiênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
trước; từ trước
Giải nghĩa & ví dụ
事情发生或进行之前
如果有变化,请事先告诉我。
rúguǒ yǒu biànhuà, qǐng shìxiān gàosu wǒ.
Nếu có thay đổi, xin hãy báo cho tôi trước.
Cụm thường gặp
事先通知 (thông báo trước) / 事先准备 (chuẩn bị trước) / 事先安排 (sắp xếp trước)
事
先
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 事先. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.